xuôi ngược

xuôi ngược

Người lái đò chèo thuyền xuôi ngược trên dòng sông.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Chỉ sự vất vả, long đong, phiêu bạt khắp nơi: "xuôi ngược" diễn tả trạng thái phải di chuyển nhiều, đi lại liên tục từ nơi này sang nơi khác, thường gắn với cuộc sống mưu sinh hoặc công việc bận rộn.
    • Chỉ sự đảo lộn, trái ngược: Trong một số ngữ cảnh, "xuôi ngược" còn mang nghĩa tình huống rối ren, không theo trật tự thông thường, hoặc mọi thứ diễn ra trái chiều.
dụ sử dụng
  • Vất vả, phiêu bạt:

    • Suốt mấy chục năm, ông ấy xuôi ngược khắp miền Bắc để kiếm sống. (Ông ấy phải đi lại nhiều nơi, chịu nhiều cực nhọc để mưu sinh.)
    • Cuộc đời xuôi ngược của người phụ nữ ấy khiến ai cũng cảm thương. (Cuộc đời đầy long đong, vất vả của người phụ nữ đó làm mọi người xót xa.)
  • Đảo lộn, trái ngược:

    • Mọi chuyện trong nhà đều xuôi ngược hết cả, chẳng biết đâu lần. (Mọi việc đều rối ren, không theo trật tự nào.)
    • Những ngày tháng xuôi ngược ấy khiến tôi không còn nhận ra chính mình. (Những ngày tháng đảo lộn, bất ổn khiến tôi thay đổi nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuôi ngược" dùng với nghĩa bóng: chỉ sự thay đổi liên tục trong tâm trạng hoặc hoàn cảnh.

    • Tâm trạng cứ xuôi ngược mãi, lúc vui lúc buồn. (Cảm xúc thay đổi không ngừng, không ổn định.)
  • "xuôi ngược" trong thành ngữ "xuôi ngược trăm chiều": nhấn mạnh sự phức tạp, nhiều hướng khác nhau.

    • Anh ta đã trải qua xuôi ngược trăm chiều mới được ngày hôm nay. (Anh ta từng chịu nhiều thử thách, đi qua muôn vàn khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngược xuôi (thành ngữ): tương tự "xuôi ngược", nhưng thường dùng để chỉ sự đối lập, trái ngược hoặc đi lại ngược chiều.

    • Công việc ngược xuôi suốt ngày, chẳng lúc nào nghỉ ngơi. (Công việc vất vả, di chuyển liên tục.)
  • Long đong (tính từ): phiêu bạt, không ổn địnhgần nghĩa với "xuôi ngược" khi chỉ cuộc sống vất vả.

    • Cuộc đời long đong lận đận. (Cuộc sống nhiều khó khăn, không yên ổn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vất vả: cực nhọc, khó khăn.
  • Phiêu bạt: trôi dạt, không chỗ cố định.
  • Rối ren: lộn xộn, không trật tự.
Thành ngữ liên quan
  • Xuôi ngược trăm bề: chỉ sự phức tạp, nhiều mặt khác nhau trong cuộc sống.
    • ấy phải lo toan xuôi ngược trăm bề mới nuôi nổi các con. ( ấy phải đối mặt với nhiều khó khăn, vất vả đủ đường.)